Schmalz

  • HIỆU QUẢ

Basic Ejectors SBP-HV / HF With Plastic Main Body

Suction rate up to 309 l/min

Truy cập trực tiếp vào các sản phẩm

Powerful but energy-efficient vacuum generation

Air consumption optionally optimized for airtight (HV) or porous (HF) workpieces

Working vacuum is reached very quickly, leakages are safely compensated

Long service intervals, as insensitive to dirt; easy cleaning

Low weight due to plastic main body

Cấu trúc
  • Lightweight, compact, integrated plastic ejector module (1)
  • Retaining cap SHC for fixing the ejector module (2)
  • Main body SFE (3) made of plastic with mounting holes (4)
  • Compressed air connection (5)
  • Vacuum connection (6)
  • Mounting for optional silencer (7)
Thông số kỹ thuật
  • Suction rate up to 309 l/min
  • For airtight or porous workpieces
  • Main body made of plastics
Thông số kỹ thuật
Hệ mét
Imperial
123456
SBP-HF-2-03-7-KU0,00245,00415,00550,00670,00768,00
SBP-HF-..-06-13-KU0,00318,00540,00690,00750,00770,00
SBP-HF-..-13-22-KU0,00290,00467,00610,00720,00765,00
0100200300400500600700800
SBP-HF 2 03 7 KU15,258,385,133,882,631,500,000,000,00
SBP-HF 2 06 13 KU42,4434,3924,7312,089,095,521,840,000,00
SBP-HF 3 06 13 KU67,2838,0027,0314,009,095,521,840,690,00
SBP-HF 2 13 22 KU175,26143,80102,0066,3344,6724,672,880,000,00
SBP-HF 3 13 22 KU297,60178,30106,1066,3044,7024,702,900,000,00
0100200300400500600
SBP-HF 2 03 7 KU0,000,481,272,514,599,2612,00
SBP-HF 2 06 13 KU0,000,100,270,551,182,013,47
SBP-HF 3 06 13 KU0,000,100,270,551,182,013,47
SBP-HF 2 13 22 KU0,000,040,080,140,230,421,84
SBP-HF 3 13 22 KU0,000,040,080,140,240,461,96
123456
SBP-HV 2 04 7 KU0,00380,00640,00790,00860,00840,00
SBP-HV...07 13 KU0,00365,00650,00840,00860,00860,00
SBP-HV...16 22 KU0,00375,00715,00900,00890,00890,00
0100200300400500600700
SBP-HV 2 04 7 KU13,209,504,403,402,902,301,701,20
SBP-HV 2 07 13 KU42,5033,6025,0013,708,707,304,602,70
SBP-HV 3 07 13 KU76,8039,0026,9016,009,207,605,103,10
SBP-HV 2 16 22 KU159,00137,30112,6081,2050,5025,0017,7011,10
SBP-HV 3 16 22 KU308,80160,00112,6081,2050,5025,0017,7011,10
0100200300400500600700800
SBP-HV 2 04 7 KU0,000,531,342,794,717,1610,6817,7325,00
SBP-HV 2 07 13 KU0,000,090,260,561,222,083,215,099,71
SBP-HV 3 07 13 KU0,000,110,280,531,111,943,014,718,47
SBP-HV 2 16 22 KU0,000,060,090,140,230,400,610,941,49
SBP-HV 3 16 22 KU0,000,040,080,120,210,360,580,901,46
000000
SBP-HF-2-03-7-KU0,000,010,010,020,020,02
SBP-HF-..-06-13-KU0,000,010,020,020,020,02
SBP-HF-..-13-22-KU0,000,010,010,020,020,02
03,537,0610,5914,1217,6521,1824,7128,24
SBP-HF 2 03 7 KU0,540,300,180,140,090,050,000,000,00
SBP-HF 2 06 13 KU1,501,210,870,430,320,190,060,000,00
SBP-HF 3 06 13 KU2,371,340,950,490,320,190,060,020,00
SBP-HF 2 13 22 KU6,195,083,602,341,580,870,100,000,00
SBP-HF 3 13 22 KU10,516,293,752,341,580,870,100,000,00
02.831,685.663,378.495,0511.326,7414.158,4216.990,11
SBP-HF 2 03 7 KU0,0013,5935,9671,08129,97262,21339,80
SBP-HF 2 06 13 KU0,002,837,6515,5733,4156,9298,26
SBP-HF 3 06 13 KU0,002,837,6515,5733,4156,9298,26
SBP-HF 2 13 22 KU0,001,132,273,966,5111,8952,10
SBP-HF 3 13 22 KU0,001,132,273,966,8013,0355,50
000000
SBP-HV 2 04 7 KU0,000,010,020,020,030,02
SBP-HV...07 13 KU0,000,010,020,020,030,03
SBP-HV...16 22 KU0,000,010,020,030,030,03
03,537,0610,5914,1217,6521,1824,71
SBP-HV 2 04 7 KU0,470,340,160,120,100,080,060,04
SBP-HV 2 07 13 KU1,501,190,880,480,310,260,160,10
SBP-HV 3 07 13 KU2,711,380,950,560,320,270,180,11
SBP-HV 2 16 22 KU5,614,853,972,871,780,880,620,39
SBP-HV 3 16 22 KU10,905,653,972,871,780,880,620,39
02.831,685.663,378.495,0511.326,7414.158,4216.990,1119.821,7922.653,48
SBP-HV 2 04 7 KU0,0015,0137,9479,00133,37202,75302,42502,06707,92
SBP-HV 2 07 13 KU0,002,557,3615,8634,5558,9090,90144,13274,96
SBP-HV 3 07 13 KU0,003,117,9315,0131,4354,9385,23133,37239,84
SBP-HV 2 16 22 KU0,001,702,553,966,5111,3317,2726,6242,19
SBP-HV 3 16 22 KU0,001,132,273,405,9510,1916,4225,4941,34
Các ngành
  • •Packaging
  • •Universal
Tài liệu

Tại phần này, quý vị sẽ tìm thấy các tài liệu hướng dẫn phù hợp với sản phẩm này.

Tài liệuNgôn ngữ
Vietnamese

Tài liệu này cũng có sẵn đầy đủ bằng tiếng Anh.

Tài liệuNgôn ngữ
English

Lọc kết quả

Nozzle diameter
Degree of evacuation
Suction rate (max.)
Product family
Ghi nhãn
Phân loại theo ngành

1 - 10 từ 10 kết quả

  • HIỆU QUẢ
SBP HF 3 06 13 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01955

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh flow
Number of stages3
Nozzle diameter0.6 (mm)
Size13
Degree of evacuation70 (%)
Suction rate (max.)67.3 (l/min)
Air consumption suction18.7 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HV 3 07 13 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01960

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh vacuum
Number of stages3
Nozzle diameter0.7 (mm)
Size13
Degree of evacuation85 (%)
Suction rate (max.)76.8 (l/min)
Air consumption suction23.5 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HF 2 13 22 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01956

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh flow
Number of stages2
Nozzle diameter1.3 (mm)
Size22
Degree of evacuation61 (%)
Suction rate (max.)175.3 (l/min)
Air consumption suction74 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HV 2 04 7 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01958

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh vacuum
Number of stages2
Nozzle diameter0.4 (mm)
Size7
Degree of evacuation79 (%)
Suction rate (max.)13.2 (l/min)
Air consumption suction6.5 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HF 3 13 22 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01957

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh flow
Number of stages3
Nozzle diameter1.3 (mm)
Size22
Degree of evacuation61 (%)
Suction rate (max.)297.6 (l/min)
Air consumption suction74 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HV 2 07 13 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01959

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh vacuum
Number of stages2
Nozzle diameter0.7 (mm)
Size13
Degree of evacuation85 (%)
Suction rate (max.)42.5 (l/min)
Air consumption suction23.5 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HF 2 06 13 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01954

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh flow
Number of stages2
Nozzle diameter0.6 (mm)
Size13
Degree of evacuation70 (%)
Suction rate (max.)42.4 (l/min)
Air consumption suction18.7 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HF 2 03 7 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01953

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh flow
Number of stages2
Nozzle diameter0.3 (mm)
Size7
Degree of evacuation55 (%)
Suction rate (max.)15.3 (l/min)
Air consumption suction5 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HV 2 16 22 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01961

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh vacuum
Number of stages2
Nozzle diameter1.6 (mm)
Size22
Degree of evacuation90 (%)
Suction rate (max.)159 (l/min)
Air consumption suction103 (l/min)
MaterialPlastics
  • HIỆU QUẢ
SBP HV 3 16 22 KU

Mã sản phẩm: 10.02.01.01962

Basic ejector for universal use

Các ngành: Universal | Packaging

ShapeHigh vacuum
Number of stages3
Nozzle diameter1.6 (mm)
Size22
Degree of evacuation90 (%)
Suction rate (max.)308.8 (l/min)
Air consumption suction103 (l/min)
MaterialPlastics

Các công ty Schmalz

Vui lòng chọn công ty Schmalz tại một trong các khu vực sau:

Các khu vực

Khu vực của bạn không có trong danh sách?

Schmalz duy trì một mạng lưới bán hàng quốc tế với các đối tác phân phối tại hơn 80 quốc gia. Vui lòng chọn ngôn ngữ cho trang web quốc tế của chúng tôi.

URL được truy cập không nằm trong bối cảnh ngôn ngữ-quốc gia phù hợp

Kênh cửa hàng được xác định dựa trên tài khoản người dùng của bạn không trùng khớp với kênh của URL đang được truy cập. Để xem giá hoặc đặt hàng, vui lòng chuyển sang kênh dành riêng cho người dùng của bạn.

0 Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng thành công

Đến giỏ hàng